三酸甘油酯
sān suān gān yóu zhǐ
Âm Hán Việt: tam toan cam dầu chỉ
1.triglyceride
triglyceride
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān suān gān yóu zhǐ
Âm Hán Việt: tam toan cam dầu chỉ
1.triglyceride
triglyceride
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác