三资企业
Phồn thể: 三資企業
sān zī qǐ yè
Âm Hán Việt: tam tư xí nghiệp
1.doanh nghiệp vốn nước ngoài, tư nhân và liên doanh
foreign, private and joint ventures
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác