三角腹带
Phồn thể: 三角腹帶
sān jiǎo fù dài
Âm Hán Việt: tam giác phúc đới
1.dụng cụ bảo vệ thể thao
athletic supporter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác