三角测量法
Phồn thể: 三角測量法
sān jiǎo cè liáng fǎ
Âm Hán Việt: tam giác trắc lượng pháp
1.phép tam giác đạc (trắc địa)
triangulation (surveying)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác