三角函数
Phồn thể: 三角函數
sān jiǎo hán shù
Âm Hán Việt: tam giác hàm số
1.hàm số lượng giác
trigonometric function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 三角函數
sān jiǎo hán shù
Âm Hán Việt: tam giác hàm số
1.hàm số lượng giác
trigonometric function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác