三角关系
Phồn thể: 三角關係
sān jiǎo guān xì
Âm Hán Việt: tam giác quan hệ
1.mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba
triangular relationship; (esp.) a love triangle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác