三胚层动物
Phồn thể: 三胚層動物
sān pēi céng dòng wù
Âm Hán Việt: tam phôi tầng động vật
1.động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)
triploblastic animals (having three germ layers)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác