三维空间
Phồn thể: 三維空間
sān wéi kōng jiān
Âm Hán Việt: tam duy không gian
1.không gian ba chiều
2.3D
three-dimensional space · 3D
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác