三索锦蛇
Phồn thể: 三索錦蛇
sān suǒ jǐn shé
Âm Hán Việt: tam sách cẩm xà
1.rắn ráo trâu (Elaphe radiata), một loại rắn
copperhead race (Elaphe radiata), kind of snake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác