三硝基甲苯
sān xiāo jī jiǎ běn
Âm Hán Việt: tam tiêu cơ giáp bản
1.trinitrotoluene (TNT)
trinitrotoluene (TNT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān xiāo jī jiǎ běn
Âm Hán Việt: tam tiêu cơ giáp bản
1.trinitrotoluene (TNT)
trinitrotoluene (TNT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác