三皇炮捶
sān huáng pào chuí
Âm Hán Việt: tam hoàng pháo chuỷ
1.Pao Chui (môn võ Trung Quốc)
Pao Chui (Chinese martial art)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác