三百六十行
sān bǎi liù shí háng
Âm Hán Việt: tam bách lục thập hàng
1.mọi ngành nghề (thành ngữ)
2.mỗi nghề nghiệp
all walks of life (idiom) · every trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác