三用电表
Phồn thể: 三用電表
sān yòng diàn biǎo
Âm Hán Việt: tam dụng điện biểu
multimeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 三用電表
sān yòng diàn biǎo
Âm Hán Việt: tam dụng điện biểu
multimeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác