三生有幸
sān shēng yǒu xìng
Âm Hán Việt: tam sinh hữu hạnh
1.phúc lành ba kiếp (thành ngữ)
2.(lời lịch sự) đó là may mắn của tôi...
the blessing of three lifetimes (idiom) · (courteous language) it's my good fortune...
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác