三氯化铁
Phồn thể: 三氯化鐵
sān lǜ huà tiě
Âm Hán Việt: tam lục hoá thiết
1.clorua sắt (III) FeCl3
ferric chloride FeCl3
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác