三氯化磷
sān lǜ huà lín
Âm Hán Việt: tam lục hoá lân
1.triclorua phospho
phosphorous trichloride
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān lǜ huà lín
Âm Hán Việt: tam lục hoá lân
1.triclorua phospho
phosphorous trichloride
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác