三次方程
sān cì fāng chéng
Âm Hán Việt: tam thứ phương trình
1.phương trình bậc ba (toán)
cubic equation (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān cì fāng chéng
Âm Hán Việt: tam thứ phương trình
1.phương trình bậc ba (toán)
cubic equation (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác