三无企业
Phồn thể: 三無企業
sān wú qǐ yè
Âm Hán Việt: tam vô xí nghiệp
1.doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định
enterprise with no premises, capital or regular staff
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác