三思而后行
Phồn thể: 三思而後行
sān sī ér hòu xíng
Âm Hán Việt: tam tư nhi hậu hành
1.nghĩ đi nghĩ lại trước khi làm (thành ngữ); cân nhắc kỹ lưỡng trước
think again and again before acting (idiom); consider carefully in advance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác