三妻四妾
sān qī sì qiè
Âm Hán Việt: tam thê tứ thiếp
(idiom) to have many wives and concubines; to have a harem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān qī sì qiè
Âm Hán Việt: tam thê tứ thiếp
(idiom) to have many wives and concubines; to have a harem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác