三天两头
Phồn thể: 三天兩頭
sān tiān liǎng tóu
Âm Hán Việt: tam thiên lưỡng đầu
1.nghĩa đen: hai lần mỗi ba ngày (thành ngữ); gần như mỗi ngày
2.thường xuyên
lit. twice every three days (idiom); practically every day · frequently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác