三号电池
Phồn thể: 三號電池
sān hào diàn chí
Âm Hán Việt: tam hiệu điện trì
1.pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二号电池)
2.pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số 5 五号电池)
C size battery (PRC) (Taiwan equivalent: 二号电池) · AA battery (Tw) (PRC equivalent: 五号电池)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác