三叉神经
Phồn thể: 三叉神經
sān chā shén jīng
Âm Hán Việt: tam xoa thần kinh
1.dây thần kinh sinh ba
trigeminal nerve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 三叉神經
sān chā shén jīng
Âm Hán Việt: tam xoa thần kinh
1.dây thần kinh sinh ba
trigeminal nerve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác