三十六字母
sān shí liù zì mǔ
Âm Hán Việt: tam thập lục tự mẫu
1.ba mươi sáu phụ âm đầu trong lý thuyết ngữ âm Tống
thirty six initial consonants of Song phonetic theory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác