三十二位元
sān shí èr wèi yuán
Âm Hán Việt: tam thập nhị vị nguyên
1.32-bit (máy tính)
32-bit (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān shí èr wèi yuán
Âm Hán Việt: tam thập nhị vị nguyên
1.32-bit (máy tính)
32-bit (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác