三分之一
sān fēn zhī yī
Âm Hán Việt: tam phân chi nhất
1.một phần ba
one third
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsān fēn zhī yī
Âm Hán Việt: tam phân chi nhất
1.một phần ba
one third
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác