三位一体
Phồn thể: 三位一體
Sān wèi Yī tǐ
Âm Hán Việt: tam vị nhất thể
1.Chúa Ba Ngôi
2.ba ngôi
Holy Trinity · trinity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác