三代同堂
sān dài tóng táng
Âm Hán Việt: tam đại đồng đường
1.ba thế hệ sống chung một nhà
three generations under one roof
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác