三三两两
Phồn thể: 三三兩兩
sān sān liǎng liǎng
Âm Hán Việt: tam tam lưỡng lưỡng
1.từng đôi ba, từng nhóm nhỏ
in twos and threes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác