三七二十一
sān qī èr shí yī
Âm Hán Việt: tam thất nhị thập nhất
1.ba lần bảy là hai mươi mốt (thành ngữ)
2.sự thật của vấn đề
3.tình huống thực tế
three sevens are twenty-one (idiom) · the facts of the matter · the actual situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác