万马齐喑
Phồn thể: 萬馬齊喑
wàn mǎ qí yīn
Âm Hán Việt: vạn mã tề âm
1.hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng
2.bầu không khí đàn áp chính trị
thousands of horses, all mute (idiom); no-one dares to speak out · an atmosphere of political oppression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác