万里江山
Phồn thể: 萬里江山
wàn lǐ jiāng shān
Âm Hán Việt: vạn lý giang sơn
1.nghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn
2.lãnh thổ bao la (thành ngữ)
lit. ten thousand miles of rivers and mountains · a vast territory (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác