万象更新
Phồn thể: 萬象更新
wàn xiàng gēng xīn
Âm Hán Việt: vạn tượng canh tân
1.(vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
(in the spring) nature takes on a new look (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác