万福玛丽亚
Phồn thể: 萬福瑪麗亞
Wàn fú Mǎ lì yà
Âm Hán Việt: vạn phúc mã lệ á
1.Kính mừng Maria
2.Ave Maria (tôn giáo)
Hail Mary · Ave Maria (religion)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác