万头攒动
Phồn thể: 萬頭攢動
wàn tóu cuán dòng
Âm Hán Việt: vạn đầu toàn động
(idiom) bustling with many people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 萬頭攢動
wàn tóu cuán dòng
Âm Hán Việt: vạn đầu toàn động
(idiom) bustling with many people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác