万圣节前夕
Phồn thể: 萬聖節前夕
Wàn shèng jié Qián xī
Âm Hán Việt: vạn thánh tiết tiền tịch
1.Đêm trước Lễ Các Thánh
2.Halloween
All Saints' Eve · Halloween
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác