万国博览会
Phồn thể: 萬國博覽會
wàn guó bó lǎn huì
Âm Hán Việt: vạn quốc bác lãm hội
1.triển lãm quốc tế
2.hội chợ thế giới
universal exposition · world expo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác