万古长新
Phồn thể: 萬古長新
wàn gǔ cháng xīn
Âm Hán Việt: vạn cổ trường tân
1.mãi mãi tươi mới (thành ngữ)
to remain forever new (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác