万世师表
Phồn thể: 萬世師表
wàn shì shī biǎo
Âm Hán Việt: vạn thế sư biểu
1.người thầy mẫu mực của mọi thời đại (thành ngữ)
2.tấm gương vĩnh cửu
3.chỉ Khổng Tử (551-479 TCN) 孔子
model teacher of every age (idiom) · eternal paragon · refers to Confucius (551-479 BC) 孔子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác