七姊妹星团
Phồn thể: 七姊妹星團
Qī zǐ mèi xīng tuán
Âm Hán Việt: thất tỷ muội tinh đoàn
1.Chòm sao Tua Rua M45
Pleiades M45
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác