七十年代
qī shí nián dài
Âm Hán Việt: thất thập niên đại
1.những năm bảy mươi; thập niên 1970
the seventies; the 1970s
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác