丁零当啷
Phồn thể: 丁零噹啷
dīng ling dāng lāng
Âm Hán Việt: đinh linh đang lang
1.(từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng
(onom.) sound of a bell: ding-a-ling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác