丁是丁,卯是卯
dīng shì dīng , mǎo shì mǎo
1.nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tỉ mỉ
3.cẩn thận
4.rõ ràng
lit. to keep ding (the fourth heavenly stem) distinct from mao (the fourth earthly branch) (idiom) · fig. meticulous · conscientious · unambiguous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác