丁丁炒面
Phồn thể: 丁丁炒麵
dīng dīng chǎo miàn
Âm Hán Việt: đinh đinh sao miến
1.mì xào thái nhỏ
chopped fried noodles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác