一鳞半爪
Phồn thể: 一鱗半爪
yī lín bàn zhǎo
Âm Hán Việt: nhất lân bán trảo
1.nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chỉ là mẩu vụn vặt
lit. one scale and half a claw (idiom) · fig. only odd bits and pieces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác