一马当先
Phồn thể: 一馬當先
yī mǎ dāng xiān
Âm Hán Việt: nhất mã đương tiên
1.(thành ngữ) dẫn đầu
(idiom) to take the lead
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác