一马勺坏一锅
Phồn thể: 一馬勺壞一鍋
yī mǎ sháo huài yī guō
Âm Hán Việt: nhất mã thược hoại nhất oa
1.một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ)
2.một con sâu làm rầu nồi canh
one ladle (of sth bad) spoils the (whole) pot (idiom) · one bad apple spoils the barrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác