一雪前耻
Phồn thể: 一雪前恥
yī xuě qián chǐ
Âm Hán Việt: nhất tuyết tiền sỉ
1.rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)
to wipe away a humiliation (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác