一锤子买卖
Phồn thể: 一錘子買賣
yī chuí zi mǎi mài
Âm Hán Việt: nhất chuỳ tử mãi mại
1.một thương vụ nhất thời, không thấu đáo
2.một lần chơi tới bến
a one-off, short-sighted deal · a one-shot, all-out attempt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác