一针见血
Phồn thể: 一針見血
yī zhēn jiàn xiě
Âm Hán Việt: nhất châm kiến huyết
1.nghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nói trúng phốc
lit. to draw blood on the first prick (idiom) · fig. to hit the nail on the head
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác